tiêu cự kế

tiêu cự kế

Một nhà khoa học dùng tiêu cự kế để đo tiêu cự của thấu kính.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo tiêu cự: "tiêu cự kế" một thiết bị quang học dùng để đo khoảng cách từ thấu kính hoặc gương cầu đến tiêu điểm (tiêu cự) của chúng.
    • Ứng dụng trong vật : Trong lĩnh vực quang học, "tiêu cự kế" được sử dụng để xác định chính xác tiêu cự của các hệ thống thấu kính, hỗ trợ trong thiết kế kính mắt, máy ảnh, kính hiển vi, các thiết bị quang học khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kỹ sư quang học dùng tiêu cự kế để kiểm tra chất lượng thấu kính. (Kỹ sư quang học sử dụng thiết bị đo tiêu cự để kiểm tra chất lượng thấu kính.)
    • Tiêu cự kế công cụ không thể thiếu trong phòng thí nghiệm vật . (Thiết bị đo tiêu cự công cụ cần thiết trong phòng thí nghiệm vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiêu cự kế quang học": loại tiêu cự kế hoạt động dựa trên nguyên lý quang học, thường dùng để đo tiêu cự của thấu kính hội tụ hoặc phân kỳ.

    • Tiêu cự kế quang học cho phép đo chính xác đến từng milimet. (Loại tiêu cự kế quang học cho phép đo chính xác đến từng milimet.)
  • "tiêu cự kế kỹ thuật số": loại tiêu cự kế hiện đại tích hợp cảm biến điện tử để hiển thị kết quả số.

    • Các phòng thí nghiệm hiện đại thường trang bị tiêu cự kế kỹ thuật số để tăng độ chính xác. (Các phòng thí nghiệm hiện đại thường trang bị loại tiêu cự kế kỹ thuật số để tăng độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiêu cự (danh từ): khoảng cách từ quang tâm của thấu kính hoặc gương đến tiêu điểm.

    • Tiêu cự của thấu kính này 50mm. (Khoảng cách từ quang tâm đến tiêu điểm của thấu kính này 50mm.)
  • Kế (hậu tố): chỉ dụng cụ đo lường ( dụ: nhiệt kế, áp kế, tốc kế).

    • Nhiệt kế đo nhiệt độ, còn tiêu cự kế đo tiêu cự. (Nhiệt kế đo nhiệt độ, còn tiêu cự kế đo tiêu cự.)
Từ đồng nghĩa
  • Focômét (từ mượn từ tiếng Pháp ): dụng cụ đo tiêu cự, tương đương với "tiêu cự kế".
    • Focômét được sử dụng để kiểm tra thấu kính trong ngành sản xuất kính mắt. (Tiêu cự kế được sử dụng để kiểm tra thấu kính trong ngành sản xuất kính mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "tiêu cự kế" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, có thể ghép với các cụm từ kỹ thuật khác:
    • Đo tiêu cự bằng tiêu cự kế: hành động sử dụng thiết bị để xác định tiêu cự.
      • Việc đo tiêu cự bằng tiêu cự kế đòi hỏi sự chính xác cao. (Hành động sử dụng thiết bị để xác định tiêu cự đòi hỏi sự chính xác cao.)